Seel

Seel
Tốc độ★★★★★3
Sức mạnh★★★★★3
Kỹ năng★★★★★2
Sức bền★★★★★4
Nhảy★★★★★3
Tổng15

Seel là Pokémon hệ Nước, xuất hiện lần đầu ở Thế hệ I. Đây là một Pokémon thuộc nhóm chân kiểu hải cẩu, có lớp da dày phủ bộ lông trắng xanh. Seel có hàm kiểu chó màu nâu nhạt, chiếc lưỡi đỏ lớn và một cặp ngà ở hàm dưới. Nó có đôi mắt tròn, lông mày đen nổi bật và chiếc mũi đen có thể khép lại khi bơi. Chiếc sừng nhỏ trên trán được dùng cùng với cặp ngà để đục xuyên các tảng băng trôi. Seel có hai chân chèo trước ngực và hai chân chèo nữa ở cuối đuôi.

Pokémon này phát triển mạnh trong môi trường giá lạnh và trở nên hoạt bát hơn khi nhiệt độ giảm. Nhờ bộ lông ấm và lớp da dày, nó có thể bơi trong làn nước lạnh tới -40 °C. Seel nổi tiếng với cách bơi uyển chuyển nhưng di chuyển khá vụng về trên cạn. Nó thích ngủ vào ban ngày và săn mồi dưới các tảng băng vào cuối chiều và buổi tối.

Dữ liệu Pokédex

  • Hệ: Nước
  • Phân loại: Pokémon Sư tử biển
  • Chiều cao: 1,1 m
  • Cân nặng: 90 kg
  • Đặc tính: Thick Fat, Hydration, Ice Body (Ẩn)
  • Tỷ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái

Sinh sản

  • Nhóm Trứng: Nước 1, Đất liền
  • Thời gian nở: 20 chu kỳ (4.884–5.140 bước)

Mô tả Pokédex qua các phiên bản

  • Red/Blue: "Chiếc sừng nhô ra trên đầu rất cứng. Nó dùng để đập vỡ lớp băng dày."
  • Yellow: "Thích điều kiện lạnh giá. Rất khoái bơi trong khí hậu băng giá khoảng -10 °C."
  • Gold: "Dù đi lại trên cạn không tốt, nó lại bơi rất duyên dáng. Đặc biệt thích ở trong những vùng biển lạnh giá."
  • Ultra Sun: "Từ lâu người ta cho rằng Seel chỉ sống ở vùng biển lạnh. Việc chúng xuất hiện ở Alola vẫn là một bí ẩn."
  • Ultra Moon: "Nhờ lớp mỡ dày, biển lạnh chẳng làm nó bận tâm, nhưng ở vùng nước ấm nó khá dễ mệt."

Tiến hóa

Seel tiến hóa thành Dewgong ở cấp độ 34.

Tập tính

Seel được biết đến là loài săn mồi ở vùng biển lạnh giá bên dưới các tảng băng. Khi cần thở, nó dùng phần đầu nhô nhọn đục một lỗ xuyên qua lớp băng. Ban ngày, nó thường ngủ trên đáy biển ở vùng nước nông.

Thay đổi qua các thế hệ

Ở Thế hệ 3, Seel không có đặc tính Hydration. Đặc tính ẩn Ice Body được bổ sung về sau. Ở Thế hệ 1, Seel có chỉ số Special cơ bản là 70, sau đó được tách thành Special Attack và Special Defense. Lượng kinh nghiệm cơ bản của Seel cũng thay đổi qua các thế hệ, bắt đầu từ 100 ở các phiên bản đầu và sau đó được điều chỉnh xuống 65.