Wobbuffet

Wobbuffet
Tốc độ★★★★★2
Sức mạnh★★★★★4
Kỹ năng★★★★★5
Sức bền★★★★★5
Nhảy★★★★★3
Tổng19

Wobbuffet là Pokémon hệ Siêu linh độc đáo, xuất hiện lần đầu ở Thế hệ II. Được biết đến với tên Pokémon Kiên Nhẫn, nó có thân màu xanh lơ mềm mại, trông như một khối thạch. Đặc điểm đáng chú ý nhất của Wobbuffet là chiếc đuôi đen với hai đốm giống mắt, thứ mà nó bảo vệ rất quyết liệt. Pokémon này nổi tiếng với bản tính hiền lành và xu hướng sống trong những hang động tối để giấu chiếc đuôi. Thú vị là Wobbuffet cái có vết đỏ trên miệng trông như son môi, còn con đực thì không.

Lối chiến đấu của Wobbuffet hoàn toàn mang tính phòng thủ, dựa vào các chiêu như Counter và Mirror Coat để phản lại sát thương cho đối thủ. Nó không bao giờ chủ động tấn công, mà chờ để phản công. Khi hai hay nhiều Wobbuffet gặp nhau, chúng tham gia vào những cuộc thi sức bền, đôi khi thi xem con nào nhịn ăn được lâu hơn. Pokémon này có chỉ số HP cơ bản cao nhất trong tất cả Pokémon hệ Siêu linh, khiến nó cực kỳ bền bỉ.

Dữ liệu Pokédex

  • Hệ: Siêu linh
  • Chiều cao: 1,3 m
  • Cân nặng: 28,5 kg
  • Đặc tính: Shadow Tag, Telepathy (Đặc tính ẩn)

Sinh sản

  • Nhóm Trứng: Vô định hình
  • Tỷ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái
  • Chu kỳ nở trứng: 20 (4.884–5.140 bước)

Mô tả Pokédex qua các phiên bản

  • Sword: Nó ghét ánh sáng và cú sốc. Nếu bị tấn công, nó phồng người lên để tăng sức mạnh phản đòn.
  • Shield: Để giấu chiếc đuôi đen như mực, nó lặng lẽ sống trong bóng tối. Nó không bao giờ là kẻ ra đòn trước.
  • Ruby: Nếu hai hay nhiều Wobbuffet gặp nhau, chúng sẽ trở nên hiếu thắng và cố vượt qua sức bền của nhau. Chúng thậm chí có thể thi xem con nào nhịn ăn được lâu nhất. Các Huấn luyện viên cần cẩn thận với thói quen này.

Tiến hóa

Wobbuffet tiến hóa từ Wynaut ở cấp 15.

Tập tính và thay đổi qua các thế hệ

Ở Thế hệ III, trong loạt game Pokémon Stadium, Wobbuffet có thể dùng đuôi để chớp mắt và nhìn xung quanh. Trước Thế hệ IV, Wobbuffet không thể gây sát thương lên Pokémon hệ Ma hoặc Bóng tối bằng chiêu cùng hệ do tính miễn nhiễm. Trong Pokémon Sleep, người ta tiết lộ rằng Wobbuffet giấu đuôi ngay cả khi ngủ, chỉ để lộ ra khi ngủ rất say. Tên tiếng Anh của Wobbuffet do Jeff Kalles đề xuất, người đã hỗ trợ đặt tên cho nhiều Pokémon Thế hệ II.