Venomoth

Venomoth
Tốc độ★★★★★3
Sức mạnh★★★★★4
Kỹ năng★★★★★3
Sức bền★★★★★3
Nhảy★★★★★5
Tổng18

Venomoth là Pokémon hệ Bọ/Độc xuất hiện lần đầu ở Thế hệ I. Sinh vật sống về đêm này nổi bật với màu tím đặc trưng và ngoại hình giống bướm đêm. Đôi cánh của Venomoth phủ đầy những vảy mịn như bụi, có màu sắc thay đổi tùy theo mức độc tố. Những vảy này được phát tán khi Venomoth vỗ cánh, và rỉ ra chất độc khi tiếp xúc với da. Thú vị là vảy càng sẫm màu càng độc, còn vảy sáng màu có thể gây tê liệt.

Là một thợ săn đêm, Venomoth đặc biệt bị ánh sáng rực rỡ thu hút và thích ăn những côn trùng nhỏ tụ tập quanh đèn đường. Pokémon này có tuổi thọ tương đối ngắn, như được đề cập trong chương ba của Pokémon Adventures. Môi trường sống ưa thích của Venomoth là những khu rừng ôn đới rậm rạp với tầng cây thấp dày đặc và ít ánh sáng.

Venomoth có ba cặp chân nhỏ màu trắng nhạt thu sát vào ngực, và phần bụng có vài vằn đen hình chữ chi. Đôi mắt của nó lồi, tròn và màu xanh lam nhạt, đi kèm với một cặp hàm nhỏ và một mào ba mũi trên đầu. Đôi cánh của Venomoth thường được vẽ trong suốt trong tranh chính thức và nhiều lá bài TCG.

Dữ liệu Pokédex

  • Chiều cao: 1,5 m
  • Cân nặng: 12,5 kg
  • Tỉ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái
  • Nhóm Trứng: Bọ
  • Tỉ lệ bắt: 75
  • Độ thân thiện cơ bản: 70 (Thế hệ II-VII), 50 (từ Thế hệ VIII trở đi)

Sinh sản

Venomoth thuộc nhóm Trứng Bọ. Nó có thể giao phối với các Pokémon tương thích để cho ra trứng Venonat. Con non sẽ thừa hưởng các chiêu thức từ cả bố và mẹ thông qua sinh sản.

Mô tả Pokédex qua các phiên bản

  • Red/Blue: "Những vảy như bụi phủ trên cánh được mã hóa bằng màu sắc để cho biết loại độc mà nó mang."
  • Yellow: "Lớp vảy dạng bột trên cánh rất khó gỡ bỏ. Chúng cũng chứa chất độc rỉ ra khi tiếp xúc."
  • Gold: "Khi tấn công, nó vỗ mạnh đôi cánh lớn để rải bột độc ra xung quanh."
  • Crystal: "Những vảy nó rải ra sẽ làm tê liệt bất kỳ ai chạm vào, khiến người đó không thể đứng vững."
  • Ruby/Sapphire: "Venomoth sống về đêm, là Pokémon chỉ hoạt động vào ban đêm. Con mồi ưa thích của nó là những côn trùng nhỏ tụ tập quanh đèn đường, bị ánh sáng giữa bóng tối thu hút."

Tiến hóa

Venomoth tiến hóa từ Venonat từ cấp 31. Nó không tiến hóa thêm nữa.

Thay đổi qua các thế hệ

  • Thế hệ III: Venomoth có thêm đặc tính Shield Dust.
  • Thế hệ IV: Tinted Lens được thêm làm đặc tính thứ hai.
  • Thế hệ V: Wonder Skin được giới thiệu làm đặc tính ẩn của Venomoth.
  • Từ Thế hệ VI trở đi: Độ thân thiện cơ bản của Venomoth đổi từ 70 xuống 50.