Squirtle

Squirtle
Tốc độ★★★★★3
Sức mạnh★★★★★3
Kỹ năng★★★★★4
Sức bền★★★★★4
Nhảy★★★★★2
Tổng16

Squirtle là một Pokémon hệ Nước nhỏ bé giống rùa, xuất hiện từ Thế hệ I. Nó là một trong ba Pokémon khởi đầu ở đầu các trò chơi vùng Kanto. Squirtle có ngoại hình dễ nhận biết với thân hình xanh lam nhạt, chiếc đuôi cuộn tròn và chiếc mai nâu cứng hình thành sau khi sinh. Chiếc mai vừa để bảo vệ, vừa có hình dáng thủy động học, giúp Squirtle bơi với tốc độ cao. Khi bị đe dọa, Squirtle có thể rụt đầu, tay và chân vào mai để phòng thủ.

Squirtle nổi tiếng với khả năng phun nước từ miệng với lực mạnh và độ chính xác cao. Kỹ năng này không chỉ hữu ích trong chiến đấu mà còn trong việc chữa cháy, như đội Squirtle Squad nổi tiếng trong loạt anime. Điều thú vị là Squirtle có tỷ lệ giới tính lệch, con đực phổ biến hơn con cái rất nhiều. Ngoài tự nhiên, Squirtle có thể gặp gần các ao nhỏ, hồ và sông ở vùng núi.

Dòng tiến hóa của Squirtle lấy cảm hứng từ thần thoại châu Á, đặc biệt là Minogame, một loài rùa được cho là sống 10.000 năm trong văn hóa dân gian Nhật Bản. Mối liên hệ này được thể hiện qua tuổi thọ dài mà một số mô tả Pokédex gán cho các dạng tiến hóa của nó.

Dữ liệu Pokédex

  • Phân loại: Pokémon Rùa nhỏ
  • Chiều cao: 0,5 m
  • Cân nặng: 9,0 kg
  • Đặc tính: Torrent (thường), Rain Dish (ẩn)

Sinh sản

  • Nhóm Trứng: Quái vật, Nước 1
  • Tỷ lệ giới tính: 87,5% đực, 12,5% cái
  • Chu kỳ trứng: 20 (4.884–5.140 bước)

Mô tả Pokédex qua các phiên bản

  • Red/Blue: "Sau khi sinh, lưng nó phồng lên và cứng lại thành mai. Nó phun bọt từ miệng với lực rất mạnh."
  • Yellow: "Bắn nước vào con mồi khi ở dưới nước. Rụt vào mai khi gặp nguy hiểm."
  • Gold: "Chiếc mai cứng lại ngay sau khi nó sinh ra và rất đàn hồi. Nếu bạn chọc vào, nó sẽ bật ngược trở lại."
  • Ruby/Sapphire: "Mai của Squirtle không chỉ để bảo vệ. Hình dáng tròn và các rãnh trên bề mặt giúp giảm thiểu lực cản trong nước, cho phép Pokémon này bơi với tốc độ cao."

Tiến hóa

Squirtle tiến hóa thành Wartortle ở cấp 16, và Wartortle tiến hóa thành Blastoise ở cấp 36.

Tập tính và bổ sung qua các thế hệ

  • Thế hệ I: Xuất hiện cùng 151 Pokémon nguyên bản.
  • Thế hệ II: Có thể cầm vật phẩm và sinh sản.
  • Thế hệ III: Nhận được đặc tính ẩn Rain Dish.
  • Thế hệ VI: Dạng cuối cùng, Blastoise, có thể Mega Tiến hóa.
  • Thế hệ VIII: Dạng cuối cùng, Blastoise, có thể Gigantamax, với ngoại hình độc đáo và chiêu G-Max riêng.