Scizor là Pokémon hệ Bọ/Thép, xuất hiện lần đầu ở Thế hệ II. Nó tiến hóa từ Scyther khi được trao đổi trong lúc mang theo Metal Coat. Scizor có lớp vỏ ngoài bằng kim loại màu đỏ đặc trưng, trông như một con côn trùng với đôi càng lớn có hoa văn hình mắt. Hai chiếc càng này chiếm khoảng một phần ba trọng lượng cơ thể Scizor và đủ mạnh để nghiền nát cả tảng đá. Dù ngoại hình như vậy, Scizor không thể bay. Thay vào đó, nó dùng đôi cánh để điều hòa thân nhiệt, tránh bị quá nóng trong trận chiến. Cơ thể Scizor cứng đến mức sánh ngang thép, giúp nó chống chịu được nhiều loại đòn tấn công. Nó dùng đôi càng có hoa văn hình mắt để dọa đối thủ, tạo ảo giác như có ba cái đầu. Trong chiến đấu, Scizor nổi tiếng với tốc độ và sức mạnh đáng kinh ngạc, thường tấn công đối thủ nhanh như đạn bắn.
Dữ liệu Pokédex
- Chiều cao: 1,8 m
- Cân nặng: 118,0 kg
- Hệ: Bọ/Thép
- Đặc tính: Swarm, Technician, Light Metal (Ẩn)
- Loài: Pokémon Càng Kẹp
Sinh sản
- Tỷ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái
- Nhóm Trứng: Bọ
- Thời gian nở: 6.400 bước
Mô tả Pokédex qua các phiên bản
- Gold: Nó vung đôi càng có hoa văn hình mắt lên để dọa kẻ thù, khiến nó trông như có ba cái đầu.
- Silver: Đôi cánh của nó không dùng để bay. Chúng được vỗ với tốc độ cao để điều chỉnh thân nhiệt.
- Crystal: Đôi càng chứa thép của Pokémon này có thể nghiền nát mọi vật cứng nó nắm được thành từng mảnh vụn.
- Sword: Đôi càng cồng kềnh chiếm một phần ba trọng lượng cơ thể Scizor. Chỉ một cú vung càng cũng đủ nghiền nát hoàn toàn một tảng đá.
- Shield: Dù thân hình mảnh khảnh, Scizor sở hữu sức tấn công khổng lồ. Ngay cả cơ bắp của Scizor cũng được làm bằng kim loại.
Tiến hóa
Scyther (trao đổi khi mang Metal Coat) → Scizor
Tập tính và thay đổi qua các thế hệ
- Thế hệ II: Xuất hiện với tư cách là dạng tiến hóa của Scyther.
- Thế hệ III: Có được đặc tính Swarm.
- Thế hệ IV: Có được đặc tính Technician.
- Thế hệ V: Có được đặc tính ẩn Light Metal.
- Thế hệ VI: Nhận được Mega Evolution, tăng thêm chỉ số Tấn công và Phòng thủ.
- Thế hệ VII: Có thể dùng Z-Move Savage Spin-Out khi mang Buginium Z.
- Thế hệ VIII: Có thể Dynamax hoặc Gigantamax trong một số trận đấu nhất định.