Poliwrath

Poliwrath
Tốc độ★★★★★2
Sức mạnh★★★★★5
Kỹ năng★★★★★4
Sức bền★★★★★5
Nhảy★★★★★2
Tổng18

Poliwrath là Pokémon mạnh mẽ hệ kép Nước/Giác đấu xuất hiện lần đầu ở Thế hệ I. Được gọi là Pokémon Nòng nọc, nó tiến hóa từ Poliwhirl khi tiếp xúc với Water Stone. Cơ thể Poliwrath gần như hoàn toàn là cơ bắp, với tỉ lệ mỡ gần bằng không, khiến nó cực kỳ khỏe và nặng. Thân hình vạm vỡ này cho phép Poliwrath bơi không mệt mỏi qua những quãng đường rất xa, thậm chí có thể bơi qua Thái Bình Dương mà không cần nghỉ. Ở vùng Alola, Poliwrath nổi tiếng với kỹ thuật bơi ếch mạnh mẽ, được nhiều trẻ em bắt chước để học bơi.

Dù là một tay bơi xuất sắc, Poliwrath thường dành phần lớn thời gian trên cạn. Nó có thể chạy trên mặt nước trong chốc lát và dùng đôi tay mạnh mẽ để đập vỡ băng trôi khi bơi trong vùng biển lạnh. Poliwrath không chỉ giỏi bơi lội mà còn giỏi võ thuật, có thể tung ra những cú đấm mạnh biến những tảng đá khổng lồ thành bụi. Sức mạnh và sức bền ấn tượng khiến nó trở thành một Pokémon đáng gờm cả trong lẫn ngoài nước.

Dữ liệu Pokédex

  • Chiều cao: 1,3 m
  • Cân nặng: 54,0 kg
  • Hệ: Nước/Giác đấu
  • Đặc tính: Water Absorb, Damp, Swift Swim (Đặc tính ẩn)
  • Phân loại: Pokémon Nòng nọc

Sinh sản

  • Nhóm Trứng: Water 1 (Nước 1)
  • Tỉ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái
  • Độ thân thiện cơ bản: 70

Mô tả Pokédex qua các phiên bản

  • Red/Blue: Một tay bơi điêu luyện cả kiểu bơi sải lẫn bơi ếch. Dễ dàng vượt qua những vận động viên bơi giỏi nhất của loài người.
  • Yellow: Bơi mạnh mẽ bằng toàn bộ cơ bắp trên cơ thể. Nó thậm chí có thể vượt qua các nhà vô địch bơi lội.
  • Sun: Poliwrath ở vùng Alola là những tay bơi khỏe, dùng kiểu bơi ếch. Nhiều trẻ em học bơi bằng cách bắt chước Poliwrath.
  • Moon: Tỉ lệ mỡ trong cơ thể gần bằng không. Cơ thể nó hoàn toàn là cơ bắp, khiến nó nặng và buộc khả năng bơi lội phải phát triển.
  • Sword: Cơ thể nó là cơ bắp rắn chắc. Khi bơi qua vùng biển lạnh, Poliwrath dùng đôi tay ấn tượng để đập vỡ băng trôi và tiến lên phía trước.
  • Shield: Poliwrath giỏi cả bơi lội lẫn võ thuật. Nó dùng đôi tay được rèn luyện tốt để tung ra những cú đấm mạnh mẽ.

Tiến hóa

Poliwag (Cấp 25) → Poliwhirl (Water Stone) → Poliwrath

Tập tính và thay đổi qua các thế hệ

  • Ở Thế hệ I, Poliwrath có chỉ số Special cơ bản là 70, sau này được tách thành Special Attack và Special Defense.
  • Từ Thế hệ II trở đi, Poliwhirl có thể tiến hóa thành Politoed khi được trao đổi lúc cầm King's Rock, mở ra một nhánh tiến hóa thay thế.
  • Ở Thế hệ III, chỉ số Attack cơ bản của Poliwrath được tăng từ 85 lên 95, biến nó thành một kẻ tấn công vật lý đáng gờm hơn.
  • Việc bổ sung đặc tính ở Thế hệ III giúp Poliwrath có Water Absorb và Damp, còn Swift Swim trở thành đặc tính ẩn của nó ở các thế hệ sau.
  • Ở Thế hệ VI, Poliwrath được tăng nhẹ tổng chỉ số cơ bản, từ 500 lên 510.