Nidoran♀

Nidoran♀
Tốc độ★★★★★5
Sức mạnh★★★★★3
Kỹ năng★★★★★3
Sức bền★★★★★3
Nhảy★★★★★3
Tổng17

Nidoran♀ là một Pokémon hệ Độc nhỏ bé, thuộc loài có vú, đi bằng bốn chân, xuất hiện từ Thế hệ I. Nó có đôi tai lớn đầy gai, hàm răng cửa to quá khổ, mắt đỏ và ria trên mỗi bên má. Thân nó màu xanh lam nhạt với nhiều đốm xanh đậm hơn, và mỗi bàn chân có hai móng vuốt trắng. Lưng Nidoran♀ phủ những chiếc gai độc nhỏ, và nó có một chiếc sừng nhỏ trên trán. Chất độc tiết ra từ gai và sừng cực kỳ mạnh, thậm chí chỉ một vết xước cũng có thể gây chết người. Tuy nhiên, Pokémon hiền lành này chỉ dùng độc khi cảm thấy bị đe dọa.

Nidoran♀ nhạy với mùi hơn đồng loại đực là Nidoran♂. Nó dùng bộ ria để kiểm tra hướng gió khi tìm berry hoặc tránh kẻ săn mồi. Răng cửa cứng của nó được dùng để nghiền những quả berry tìm được. Nidoran♀ thích sống ở những không gian thoáng đãng như thảo nguyên và đồng bằng. Điều thú vị là Nidoran♀ là loài chỉ có con cái, khiến nó độc nhất trong thế giới Pokémon.

Dữ liệu Pokédex

  • Hệ: Độc
  • Loài: Pokémon Kim độc
  • Chiều cao: 0,4 m
  • Cân nặng: 7,0 kg
  • Đặc tính: Poison Point, Rivalry, Hustle (đặc tính ẩn)
  • Tỷ lệ bắt: 235 (30,7% với PokéBall khi còn đầy HP)

Sinh sản

  • Nhóm Trứng: Đồng cỏ, Quái vật
  • Tỷ lệ giới tính: 100% cái
  • Chu kỳ trứng: 20 (4.884–5.140 bước)

Mô tả Pokédex qua các phiên bản

  • Red/Blue: "Dù nhỏ bé, những chiếc ngạnh độc khiến Pokémon này trở nên nguy hiểm. Con cái có sừng nhỏ hơn."
  • Yellow: "Một Pokémon hiền lành không thích đánh nhau. Hãy cẩn thận, những chiếc sừng nhỏ của nó tiết ra nọc độc."
  • Sword: "Con cái nhạy với mùi hơn con đực. Khi kiếm ăn, chúng dùng ria để kiểm tra hướng gió và giữ vị trí cuối gió so với kẻ săn mồi."
  • Shield: "Nó dùng răng cửa cứng để nghiền và ăn berry. Chóp sừng của Nidoran cái tròn hơn một chút so với chóp sừng của con đực."

Tiến hóa

Nidoran♀ tiến hóa thành Nidorina ở cấp 16, và Nidorina tiến hóa thành Nidoqueen khi tiếp xúc với Moon Stone.

Tập tính và bổ sung qua các thế hệ

  • Ở Thế hệ 3, Nidoran♀ không có đặc tính Rivalry.
  • Ở Thế hệ 1, Nidoran♀ có chỉ số Đặc biệt cơ bản là 40.
  • Ở các Thế hệ 1-4, Nidoran♀ có lượng kinh nghiệm cơ bản là 59.
  • Ở các Thế hệ 2-7, Nidoran♀ có giá trị Thân thiết cơ bản là 70.
  • Dạng Shiny của Nidoran♀ có màu giống màu thường của Nidoran♂, và ngược lại.
  • Nidoran♀ là Pokémon duy nhất mất khả năng sinh sản khi tiến hóa.