Nidoking

Nidoking
Tốc độ★★★★★3
Sức mạnh★★★★★5
Kỹ năng★★★★★3
Sức bền★★★★★4
Nhảy★★★★★2
Tổng17

Nidoking là một Pokémon hệ kép Độc/Đất mạnh mẽ xuất hiện từ Thế hệ I. Được gọi là Pokémon Mũi khoan, nó là dạng tiến hóa cuối cùng của Nidoran đực. Nidoking là sinh vật to lớn đi bằng hai chân, mang cả đặc điểm của bò sát lẫn động vật có vú, bao gồm chiếc đuôi dài, khỏe và chiếc sừng độc trên trán. Lớp da tím dày mang lại khả năng phòng thủ tuyệt vời, trong khi chiếc sừng có thể nghiền nát cả kim cương. Chiếc đuôi của Nidoking đặc biệt đáng chú ý, chứa sức phá hủy đủ để quật đổ tháp truyền tải điện bằng kim loại chỉ với một cú vung.

Pokémon này nổi tiếng với sức mạnh phi thường và tính khí dữ dằn. Khi Nidoking nổi cơn thịnh nộ, gần như không thể kiểm soát được nó, chỉ có Nidoqueen, người bạn đồng hành lâu năm, mới có thể làm nó dịu lại. Lớp da cứng như thép tăng thêm cho khả năng húc vốn đã đáng gờm, khiến nó trở thành một thế lực không thể xem thường trong chiến đấu. Nidoking cũng được biết là rất tự hào về sức mạnh của mình, thường dùng chiếc đuôi mạnh mẽ để đập, siết hoặc bẻ gãy xương của con mồi và kẻ thù.

Dữ liệu Pokédex

  • Chiều cao: 1,4 m
  • Cân nặng: 62,0 kg
  • Hệ: Độc/Đất
  • Đặc tính: Poison Point, Rivalry (đặc tính ẩn: Sheer Force)
  • Tỷ lệ bắt: 45 (5,9% với PokéBall khi còn đầy HP)

Sinh sản

  • Tỷ lệ giới tính: 100% đực
  • Nhóm Trứng: Quái vật, Đồng cỏ
  • Chu kỳ trứng: 20 (4.884–5.140 bước)

Mô tả Pokédex qua các phiên bản

  • Red/Blue: Nó dùng chiếc đuôi mạnh mẽ trong chiến đấu để đập, siết rồi bẻ gãy xương con mồi.
  • Yellow: Lớp da cứng như thép tăng thêm sức mạnh cho cú húc. Sừng của nó cứng đến mức có thể xuyên thủng kim cương.
  • Gold: Nó dùng đôi tay, đôi chân và chiếc đuôi dày để tấn công mạnh mẽ. Cận chiến là sở trường của nó.
  • Ruby/Sapphire: Chiếc đuôi dày của Nidoking chứa sức phá hủy khủng khiếp. Chỉ một cú vung, nó có thể quật đổ một tháp truyền tải điện bằng kim loại. Một khi Pokémon này đã nổi cơn thịnh nộ, không gì ngăn nổi nó.
  • Sword: Khi nổi cơn thịnh nộ, không thể kiểm soát được nó. Nhưng khi có mặt Nidoqueen mà nó đã sống cùng lâu năm, Nidoking sẽ dịu lại.

Tiến hóa

Nidoran♂ (cấp 16) → Nidorino (dùng Moon Stone) → Nidoking

Tập tính và bổ sung qua các thế hệ

  • Ở Thế hệ 1, Nidoking có chỉ số Đặc biệt cơ bản là 75.
  • Đặc tính Rivalry được thêm vào ở Thế hệ 4.
  • Sheer Force trở thành đặc tính ẩn của Nidoking ở Thế hệ 5.
  • Ở Thế hệ 6, chỉ số Tấn công cơ bản của Nidoking được tăng từ 92 lên 102.
  • Thiết kế của Nidoking phần lớn vẫn nhất quán qua các thế hệ, giữ nguyên vẻ ngoài mang tính biểu tượng và sự hiện diện mạnh mẽ trong thế giới Pokémon.