Sudowoodo là Pokémon hệ Đá, xuất hiện lần đầu ở Thế hệ II. Dù có vẻ ngoài giống cái cây, thành phần cơ thể của Sudowoodo gần với đá hơn là thực vật. Nó nổi tiếng với khả năng bắt chước tài tình, thường giả làm cây để tránh bị kẻ săn mồi phát hiện. Màn ngụy trang của Sudowoodo thuyết phục đến mức có thể đánh lừa hầu hết mọi người, nhưng mánh khóe này thất bại vào mùa đông, khi "tán lá" xanh của nó nổi bật giữa những hàng cây trụi lá. Pokémon này cực kỳ sợ nước, bỏ chạy ngay khi có dấu hiệu mưa để tìm chỗ trú. Hai cánh tay của Sudowoodo trông như cành cây nhưng thực ra khá linh hoạt và khỏe nhờ thói quen đứng yên trong thời gian dài. Thú vị là Sudowoodo được người cao tuổi yêu thích, với các câu lạc bộ người hâm mộ và tạp chí chuyên bàn về góc độ và độ dài đôi tay của nó.
Dữ liệu Pokédex
- Phân loại: Pokémon Bắt Chước
- Chiều cao: 1,2 m
- Cân nặng: 38,0 kg
- Đặc tính: Sturdy, Rock Head, Rattled (Đặc tính ẩn)
- Tỷ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái
- Nhóm Trứng: Khoáng vật
Sinh sản
- Chu kỳ nở trứng: 20 (4.884–5.140 bước)
- Độ thân thiết cơ bản: 50
Mô tả Pokédex qua các phiên bản
- Gold: Dù luôn giả làm cái cây, thành phần cơ thể của nó dường như gần với đá hơn là thực vật.
- Silver: Nó ngụy trang thành cái cây để tránh bị tấn công. Nó ghét nước nên sẽ biến mất nếu trời bắt đầu mưa.
- Crystal: Nếu một cành cây rung lên khi không có gió, đó là Sudowoodo chứ không phải cái cây. Nó trốn mưa.
- Sword: Nếu một cành cây rung lên khi không có gió, đó là Sudowoodo chứ không phải cái cây. Nó trốn mưa.
- Shield: Nó ngụy trang thành cái cây để tránh bị tấn công. Nó ghét nước nên sẽ biến mất nếu trời bắt đầu mưa.
Tiến hóa
Sudowoodo tiến hóa từ Bonsly khi lên cấp trong lúc biết chiêu Mimic.
Tập tính
Sudowoodo thường đứng yên dọc các con đường, giả làm cái cây. Nó đặc biệt giỏi tránh mưa, dường như biến mất ngay khi mưa bắt đầu rơi. Ngay cả khi ngủ, Sudowoodo vẫn giữ tư thế như cái cây, dù thỉnh thoảng nó cũng nằm nghỉ trên mặt đất.
Thay đổi qua các thế hệ
- Thế hệ II: Ra mắt như một Pokémon độc lập với Mimic là chiêu thức đặc trưng.
- Thế hệ IV: Có thêm dạng tiền tiến hóa là Bonsly.
- Thế hệ V: Đặc tính ẩn Rattled được giới thiệu.
- Thế hệ VI: Có thể học các chiêu mới như Wood Hammer.
- Thế hệ VIII: Có thể Dynamax trong chiến đấu.
- Thế hệ IX: Có thể đổi Tera Type và xuất hiện trong các Tera Raid Battle.