Piloswine

Piloswine
Tốc độ★★★★★2
Sức mạnh★★★★★4
Kỹ năng★★★★★2
Sức bền★★★★★5
Nhảy★★★★★2
Tổng15

Piloswine là Pokémon hai hệ Băng/Đất, xuất hiện lần đầu ở Thế hệ II. Đó là sinh vật to lớn giống heo, phủ đầy lông, với cái bướu ấn tượng trên lưng và hai chiếc ngà nhỏ làm bằng băng. Những chiếc ngà này dày lên khi trời có tuyết và được dùng để đào thức ăn chôn dưới tuyết và băng. Toàn thân Piloswine được bao phủ bởi lớp lông dài dày, giúp nó chịu được môi trường giá lạnh như hang băng, vùng núi và lãnh nguyên đóng băng. Bộ lông xù này thường che khuất tầm nhìn, phủ lên cả mắt, tai và các chi. Vì vậy Piloswine phụ thuộc nhiều vào chiếc mũi heo nhạy bén để kiểm tra xung quanh, và thường lao vào kẻ thù hết lần này đến lần khác khi di chuyển. Dù chân ngắn, những chiếc móng guốc chắc khỏe giúp Piloswine không bị trượt trên mặt đất băng giá. Nó nổi tiếng với khứu giác tuyệt vời, giúp tìm ra thức ăn như nấm chôn dưới lòng đất đóng băng.

Dữ liệu Pokédex

  • Loài: Pokémon Lợn
  • Chiều cao: 1,1 m
  • Cân nặng: 55,8 kg
  • Đặc tính: Oblivious, Snow Cloak, Thick Fat (Ẩn)

Sinh sản

  • Tỷ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái
  • Nhóm Trứng: Thú (Field)
  • Thời gian nở: 20 chu kỳ (4.884–5.140 bước)

Mô tả Pokédex qua các phiên bản

  • Gold: Vì lớp lông dài khắp người che khuất tầm nhìn, nó cứ lao thẳng tới hết lần này đến lần khác.
  • Silver: Khi lao vào kẻ địch, lông trên lưng nó dựng đứng lên. Nó rất nhạy cảm với âm thanh.
  • Crystal: Dù chân ngắn, những chiếc móng guốc chắc khỏe giúp nó không bị trượt, kể cả trên mặt đất băng giá.
  • Ruby/Sapphire: Piloswine được phủ bởi lớp lông dài dày giúp nó chịu được giá lạnh. Pokémon này dùng ngà để đào thức ăn bị chôn dưới băng.
  • Legends: Arceus: Bộ lông dài của Pokémon này che cả mắt, tai và chi, giúp Piloswine chống chọi với điều kiện giá rét khắc nghiệt. Chiếc ngà trắng của nó có thể dùng để hạ gục kẻ thù.

Tiến hóa

Piloswine tiến hóa từ Swinub ở cấp 33. Nó có thể tiến hóa tiếp thành Mamoswine khi lên cấp trong lúc biết Ancient Power.

Tập tính

Piloswine nổi tiếng với việc dùng ngà để đào thức ăn chôn dưới tuyết và băng. Do tầm nhìn bị che khuất, nó thường lao tới liên tục và dựa vào chiếc mũi nhạy để định hướng. Lông trên lưng dựng đứng lên như một tín hiệu cảnh báo khi nó sắp lao vào tấn công.

Thay đổi qua các thế hệ

  • Ở Thế hệ III, Piloswine không có đặc tính Snow Cloak.
  • Ở Thế hệ II–IV, Piloswine có điểm kinh nghiệm cơ bản là 160.
  • Ở Thế hệ II–VII, Piloswine có chỉ số Thân thiết cơ bản là 70.