Haunter là Pokémon hệ Ma/Độc, xuất hiện lần đầu ở Thế hệ I. Sinh vật thể khí màu tím này nổi tiếng với bản tính tinh nghịch và khả năng xuyên qua tường đặc. Cơ thể Haunter gồm một cái đầu tròn với đôi mắt hình tam giác và nụ cười toe toét đầy răng, hai bên là một cặp bàn tay lơ lửng không gắn liền thân. Nó khét tiếng với thói quen liếm nguy hiểm, có thể khiến nạn nhân run rẩy không dứt hoặc thậm chí tử vong.
Là Pokémon hoạt động về đêm, Haunter phát triển mạnh trong môi trường tối tăm và được cho là ẩn nấp trong các tòa nhà bỏ hoang và hang động. Nó có khả năng độc đáo là rút sinh lực của con mồi qua chiếc lưỡi thể khí. Thú vị là Haunter là một trong những Pokémon nhẹ nhất, chỉ nặng 0,1 kg.
Dữ liệu Pokédex
- Phân loại: Pokémon Khí
- Chiều cao: 1,6 m
- Cân nặng: 0,1 kg
- Đặc tính: Levitate
Sinh sản
- Nhóm Trứng: Vô định hình
- Tỷ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái
- Chu kỳ nở trứng: 20 (4.884–5.140 bước)
Mô tả Pokédex qua các phiên bản
- Red/Blue: "Vì có thể lách qua các bức tường gạch, người ta nói nó đến từ một chiều không gian khác."
- Yellow: "Bằng cách liếm, nó hút cạn sinh lực của nạn nhân. Nó gây ra cơn run rẩy không dừng cho đến khi nạn nhân chết."
- Gold: "Trong bóng tối hoàn toàn, nơi không nhìn thấy gì, Haunter ẩn nấp, lặng lẽ rình rập nạn nhân tiếp theo."
- Crystal: "Nó trốn trong bóng tối, lên kế hoạch lấy mạng sinh vật sống tiếp theo lang thang gần đó."
- Sword: "Lưỡi của nó làm bằng khí. Nếu bị liếm, nạn nhân bắt đầu run liên tục cho đến khi cái chết cuối cùng đến."
Tiến hóa
Haunter tiến hóa từ Gastly ở cấp độ 25 và tiến hóa thành Gengar khi được trao đổi.
Tập tính
Haunter được biết đến là loài vỗ vai người ta bằng đôi bàn tay thể khí trong bóng tối, khiến họ run rẩy không dứt. Người ta cũng nói rằng vào những đêm không trăng, Haunter đi tìm một ai đó để nguyền rủa.
Thay đổi qua các thế hệ
Ở Thế hệ II, Haunter có thể học chiêu Dream Eater khi lên cấp. Ở các thế hệ sau, nó nhận thêm các chiêu mới như Shadow Punch và Payback, làm phong phú bộ chiêu hệ Ma của mình.