Growlithe là Pokémon hệ Lửa trung thành và hay bảo vệ, xuất hiện lần đầu ở Thế hệ I. Được biết đến là Pokémon Chó con, nó có bản tính dũng cảm và đáng tin cậy, thường được cảnh sát và lực lượng an ninh sử dụng nhờ khứu giác nhạy bén và bản năng bảo vệ. Growlithe có bộ lông màu cam với các vằn đen dọc lưng và chân, mõm, ngực và đuôi màu kem. Nó có khứu giác tuyệt vời, có thể phát hiện và ghi nhớ mọi mùi hương, và dùng chúng để xác định cảm xúc của các sinh vật khác.
Pokémon họ chó này cực kỳ trung thành với Huấn luyện viên của mình và sẽ không sợ hãi bảo vệ họ khỏi nguy hiểm, kể cả trước những đối thủ to lớn và mạnh hơn. Growlithe nổi tiếng với việc sủa dữ dội và đuổi đi bất kỳ mối đe dọa nào đối với lãnh thổ hoặc Huấn luyện viên của nó. Ngoài tự nhiên, Growlithe thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và có lịch sử gắn bó lâu đời với con người, vì xương của nó đã được tìm thấy trong các di tích thời đồ đá.
Thú vị là Growlithe có một dạng vùng ở Hisui (Sinnoh cổ đại), nơi nó phát triển thành hệ kép Lửa/Đá do tiếp xúc với hoạt động núi lửa ở vùng cao ven biển. Dạng Hisui này có bộ lông mềm, giữ ấm để sống sót qua thời tiết lạnh và một chiếc sừng đá mong manh mà nó hiếm khi dùng đến.
Dữ liệu Pokédex
- Số Pokédex Quốc gia: #058
- Hệ: Lửa
- Chiều cao: 0,7 m
- Cân nặng: 19,0 kg
- Đặc tính: Intimidate, Flash Fire, Justified (Ẩn)
- Tỉ lệ bắt: 190 (24,8% với Poké Ball khi đầy HP)
Sinh sản
- Nhóm Trứng: Field (Thú vật)
- Tỉ lệ giới tính: 75% đực, 25% cái
- Chu kỳ trứng: 20 (4.884–5.140 bước)
Mô tả Pokédex qua các phiên bản
- Red/Blue: Rất bảo vệ lãnh thổ của mình. Nó sẽ sủa và cắn để đuổi kẻ xâm nhập ra khỏi không gian của nó.
- Yellow: Một Pokémon có bản tính thân thiện. Tuy nhiên, nó sẽ sủa dữ dội bất cứ thứ gì xâm phạm lãnh thổ.
- Gold: Cực kỳ trung thành, nó sẽ không sợ hãi sủa vào bất kỳ đối thủ nào để bảo vệ Huấn luyện viên của mình khỏi nguy hiểm.
- Crystal: Nó có bản tính dũng cảm và đáng tin cậy. Nó không sợ hãi đứng lên chống lại những kẻ thù to lớn và mạnh hơn.
- Ruby/Sapphire: Growlithe có khứu giác tuyệt vời. Một khi đã ngửi thấy thứ gì, Pokémon này sẽ không bao giờ quên mùi đó. Nó dùng khứu giác nhạy bén để xác định cảm xúc của các sinh vật khác.
Tiến hóa
Growlithe tiến hóa thành Arcanine khi tiếp xúc với Fire Stone. Ở dạng Hisui, nó tiến hóa thành Arcanine dạng Hisui, cũng bằng Fire Stone.
Tập tính
Growlithe sống theo cặp và rất cảnh giác khi canh giữ lãnh thổ. Nó sẽ đứng yên bất động cho đến khi được Huấn luyện viên ra lệnh. Khi phát hiện mùi lạ trong lãnh thổ, nó gầm lên để đuổi kẻ xâm nhập ra ngoài. Growlithe cũng được biết là hay tranh giành lãnh thổ với Rockruff.
Thay đổi qua các thế hệ
- Thế hệ II: Growlithe có thể học thêm nhiều chiêu thức mới, bao gồm Safeguard và Iron Tail.
- Thế hệ IV: Đặc tính ẩn Justified của Growlithe được giới thiệu.
- Thế hệ VIII: Growlithe dạng Hisui, một biến thể vùng hệ Lửa/Đá, được giới thiệu trong Pokémon Legends: Arceus.